Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khám phá" (1)
khám phá

Tiếng Anh
Động từdiscover
Họ đã khám phá một vùng đất mới
They discovered a new land.
Từ liên quan "khám phá" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khám phá" (3)
Họ khám phá một động lớn.
They explored a big cave.
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
Humans always want to explore the universe.
Họ đã khám phá một vùng đất mới
They discovered a new land.
